Inter Ministry Chess Tournament 2026 (Blitz)Cập nhật ngày: 18.09.2026 08:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk
| Giải/ Nội dung | Team, Ind-Women, Ind-Men, Rapid, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kumar, Tanoj | | Số thứ tự | 23 | | Rating | 1548 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1548 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 4 | | Hạng | 32 | | CLB/Tỉnh | Ministry of Power | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 531058159 | | Năm sinh | 1996 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 23 | 81 | | Patwa, Abhinav | 0 | | Ministry of Road Transport and High | 3,5 | - 1K |
| 2 | 18 | 92 | | Saxena, Mohit | 0 | | Ministry of Communication | 5 | |
| 3 | 21 | 71 | | Kumawat, Mohit | 0 | | Ministry of Commerce & Industries | 2,5 | |
| 4 | 25 | 57 | | Kumar, Amit | 0 | | Mnistry of Defence | 5 | |
| 5 | 19 | 73 | | Marwah, Hitesh | 0 | | Ministry of Personnel, Public Griev | 4 | |
| 6 | 25 | 82 | | Prakash, Atharva | 0 | | Ministry of Agriculture & Farmers' | 3,5 | |
| 7 | 22 | 78 | | Nyati, Deependra | 0 | | Ministry of Electronics & IT | 3 | |
|
|
|
|