Inter Ministry Chess Tournament 2026 (Blitz)Cập nhật ngày: 18.09.2026 08:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk
| Giải/ Nội dung | Team, Ind-Women, Ind-Men, Rapid, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Raj, Mayank | | Số thứ tự | 87 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1152 | | Điểm | 2 | | Hạng | 79 | | CLB/Tỉnh | Cabinet Secretariat | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 29 | 29 | | Jha, Rakesh K | 1492 | | Ministry of Statistics & Planning | 0 | - 1K |
| 2 | 17 | 22 | | Jha, Akash K | 1551 | | Ministry of Defence | 4 | |
| 3 | 30 | 46 | | Giri, Chandan | 0 | | Cabinet Secretariat | 3,5 | |
| 4 | 31 | 47 | | Grover, Lokesh | 0 | | Ministry of Agriculture & Farmers' | 2,5 | |
| 5 | 35 | 35 | | Abhijeet, | 0 | | Ministry of Electronics & IT | 2 | |
| 6 | 39 | 36 | | Agrawal, Dushyant Mani | 0 | | Cabinet Secretariat | 2,5 | |
| 7 | 40 | 65 | | Kumar, Praveen | 0 | | Ministry of Defence | 1 | |
|
|
|
|