KEJOHANAN CATUR TERBUKA TAIPING SEMPENA HARI MALAYSIA Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:01:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: CIKGUCHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | OPE | 25 |
| 2 | U10 | 25 |
| 3 | U12 | 32 |
| Tổng cộng | | 82 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 22 | 2 | 41 |
| 2 | 19 | 1 | 20 | 0 | 40 |
| 3 | 22 | 5 | 13 | 0 | 40 |
| 4 | 22 | 0 | 17 | 1 | 40 |
| 5 | 18 | 3 | 19 | 0 | 40 |
| 6 | 17 | 2 | 21 | 0 | 40 |
| 7 | 26 | 2 | 12 | 0 | 40 |
| Tổng cộng | 139 | 15 | 124 | 3 | 281 |
|
|
|
|