Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Lokal Kemangkon

Cập nhật ngày: 06.09.2026 10:34:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
119Jupri, 01 0 - 11 Abdul, 01
222Madi, 01 0 - 11 Arif Jus, 03
34Awal, 01 1 - 01 Ojis, 028
46Bayu, 01 0 - 11 Saryo, 032
525Masrun, 01 1 - 01 Beni, 07
631Saeful, 01 ½ - ½1 Budi, 09
710Catur Suharsono, 01 0 - 11 Sigit Andreyana, 034
835Suparso, 01 0 - 11 Denaka, 013
916Dzaky, 01 1 - 01 Taufik, 038
1037Syafiq, 0½ 0 - 11 Yanto, 040
112Achmad Sukirmo, 00 0 - 1½ Firdaus, 017
1223Maryono, 00 0 - 10 Basir, 05
138Bram Sagita, 00 1 - 00 Masfianto, 024
1427Nanang, 00 0 - 10 Darul, 011
1512Dayat, 00 1 - 00 Maulana Dzaky Syafiq, 026
1614Dias Askha Pratama, 00 0 - 10 Ridun, 029
1733Satria, 00 0 - 10 Dirin, 015
1818Ivam Ardiyanto, 00 1 - 00 Ruly Angga, 030
1920Karman, 00 0 - 10 Sutopo, 036
2021Khafidz, 00 0 - 10 Wiwin, 039