Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Junior

Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:37:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Mecca, 01 0 - 11 Gagah, 06
213Syam, 01 1 - 01 Gavin Hamizan, 07
38Gilang Ambasya Al Hanif, 01 1 - 01 Muhammad Saleh Faeyza, 011
415Bili Ataya Kamil, 00 0 - 11 Hanif Abad Al Haini, 09
51Abid Elhaziq Faaz Ashari, 00 1 - 00 Bagus Nur Hanafi, 04
65Balawan Cakra Narasangsa, 00 0 - 10 Al Fajri Fathurrahman Pramono, 02
73Agil Athaullah, 00 1 - 01 Atar Alfaridzi Saebani, 014
812Nasywa, 00 1 miễn đấu