Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Junior

Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:37:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16Gagah, 02 0 - 12 Syam, 013
29Hanif Abad Al Haini, 02 ½ - ½2 Gilang Ambasya Al Hanif, 08
311Muhammad Saleh Faeyza, 01 1 - 01 Abid Elhaziq Faaz Ashari, 01
42Al Fajri Fathurrahman Pramono, 01 1 - 01 Mecca, 010
512Nasywa, 01 0 - 11 Agil Athaullah, 03
67Gavin Hamizan, 01 1 - 01 Atar Alfaridzi Saebani, 014
74Bagus Nur Hanafi, 00 + - -0 Balawan Cakra Narasangsa, 05
815Bili Ataya Kamil, 00 1 miễn đấu