Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Junior |
Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:37:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abid Elhaziq Faaz Ashari, | | INA | 0 |
| 2 | | Al Fajri Fathurrahman Pramono, | | INA | 0 |
| 3 | | Agil Athaullah, | | INA | 0 |
| 4 | | Bagus Nur Hanafi, | | INA | 0 |
| 5 | | Balawan Cakra Narasangsa, | | INA | 0 |
| 6 | | Gagah, | | INA | 0 |
| 7 | | Gavin Hamizan, | | INA | 0 |
| 8 | | Gilang Ambasya Al Hanif, | | INA | 0 |
| 9 | | Hanif Abad Al Haini, | | INA | 0 |
| 10 | | Mecca, | | INA | 0 |
| 11 | | Muhammad Saleh Faeyza, | | INA | 0 |
| 12 | | Nasywa, | | INA | 0 |
| 13 | | Syam, | | INA | 0 |
| 14 | | Atar Alfaridzi Saebani, | | INA | 0 |
| 15 | | Bili Ataya Kamil, | | INA | 0 |
|
|
|
|