Mittagspause nach Runde 5
Runde 6 beginnt um 13:30

Kärntner Aktiv-Cup 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:43:25, Người tạo: Gabriel Doujak,Tải lên sau cùng: ASKÖ ESV ADMIRA VILLACH

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
15ASKÖ Finkenstein 165101117043250,5
24Slow. SV/Posojilnica-Bank65011017,5043,5241,3
36SK Feistritz Paternion6411917,5041204,3
43Schachverein Wolfsberg 16411917039,5227
516SC Die Klagenfurter6411916,5044,5180
61ESV ASKÖ Admira Villach 16330914038201,3
79SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 16321816040,5174,5
87SV Nußdorf-Debant 16402815,5035179,3
915SK DolomitenBank Lienz6402814,5034180,5
1012SPG St. Veit/Friesach6321814,5038157,3
118Raiffeisen Kötschach-Mauthen6321814,5039177,5
122SV Raika Rapid Feffernitz6312714,5031167,5
1311VST Völkermarkt/Gojer6312714,5035,5173,8
1421SK Wölfnitz 16312714,5035,5147,3
1517Schachfreunde Villach6312714033,5137,5
1618Schachclub Mpö Maria Saal6312713034,5176,5
1731SV Nußdorf-Debant 26303613,5032134,3
1813SV Sparkasse Feldkirchen6303613033182,5
1914SPG Ruden/Wolfsberg6303612,5032136,3
2020Schachverein Wolfsberg 26222612036159,5
2110PC Wolf SGS Spittal/Drau 16303611028138,5
2223ESV ASKÖ Admira Villach 26303610,502895,5
2322SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 2630369,502289,3
2419ASKÖ Finkenstein 26213511,5031,5126,8
2527PC Wolf SGS Spittal/Drau 2621359,5022,595,3
2629SK Suetschach-Feistritz5104412029,5117,5
2726SK Wölfnitz 26123411,5029113
2828Zugzwang Klagenfurt Süd6204410026,594,3
2932IG Schach Wolfsberg510449,501996
3025ESV ASKÖ Admira Villach 3620449,5024,579,8
3136ESV ASKÖ Admira Villach 5612349019,589,5
3224Zugzwang Klagenfurt Ost620449021,5100
3330Möbel Zimmermann Hermagor612348,5020,596,5
3434ESV ASKÖ Admira Villach 4510448,5022,578,3
3537Zugzwang Klagenfurt West510447,502264,3
3633SC Gnesau50052701858,5
3735ASKÖ Finkenstein 3500526016,543,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)