Mittagspause nach Runde 5
Runde 6 beginnt um 13:30

Kärntner Aktiv-Cup 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 23:23:34, Người tạo: Gabriel Doujak,Tải lên sau cùng: ASKÖ ESV ADMIRA VILLACH

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Slow. SV/Posojilnica-Bank76011220,5051,5320,8
26SK Feistritz Paternion75111120046288,5
35ASKÖ Finkenstein 175111118,5048325,8
49SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 174211019,5048,5257
53Schachverein Wolfsberg 174211019045291,5
615SK DolomitenBank Lienz75021017,5143256,3
78Raiffeisen Kötschach-Mauthen74211017,5248267,3
81ESV ASKÖ Admira Villach 173401016042,5267,5
916SC Die Klagenfurter7412917,5046,5230,3
102SV Raika Rapid Feffernitz7412917036231,3
1117Schachfreunde Villach7412917039,5206
127SV Nußdorf-Debant 17403816,5036231
1312SPG St. Veit/Friesach7322815040206
1410PC Wolf SGS Spittal/Drau 17403814036,5190,5
1523ESV ASKÖ Admira Villach 27403814037165,5
1621SK Wölfnitz 17313716040,5196
1711VST Völkermarkt/Gojer7313715,5036,5223,5
1819ASKÖ Finkenstein 27313715039,5194,3
1914SPG Ruden/Wolfsberg7313714,5035,5202,8
2018Schachclub Mpö Maria Saal7313714038,5225,8
2120Schachverein Wolfsberg 27232714042,5217
2226SK Wölfnitz 27223614,5035177,8
2331SV Nußdorf-Debant 27304614034170,3
2413SV Sparkasse Feldkirchen7304613,5034216
2536ESV ASKÖ Admira Villach 56123613029,5157,3
2632IG Schach Wolfsberg6204612,5025151
2724Zugzwang Klagenfurt Ost7304612,5031147,3
2822SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 27304610,5023,5118,8
2925ESV ASKÖ Admira Villach 37214511,5030,5116,3
3030Möbel Zimmermann Hermagor7133510,5024,5144,5
3134ESV ASKÖ Admira Villach 46114510,5025,5109,8
3227PC Wolf SGS Spittal/Drau 27214510023122,8
3337Zugzwang Klagenfurt West611459,5028,599,3
3429SK Suetschach-Feistritz6105413033,5150,5
3528Zugzwang Klagenfurt Süd7205411030,5124
3633SC Gnesau60153902594
3735ASKÖ Finkenstein 360153802077

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)