Mittagspause nach Runde 5
Runde 6 beginnt um 13:30

Kärntner Aktiv-Cup 2026

Ban Tổ chứcKSV & ESV ASKÖ Admira Villach
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcRessmann, Walter 1620932
Tổng trọng tàiÖS Umfahrer, Artur 1634127
Trọng tàiFrank, Paul 1612565
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Địa điểmVolkshaus Völkendorf, Neubaugasse 9, 9500 Villach
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1782 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:43:25, Người tạo: Gabriel Doujak,Tải lên sau cùng: ASKÖ ESV ADMIRA VILLACH

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
19SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 122004802024
215SK DolomitenBank Lienz22004701614
33Schachverein Wolfsberg 122004701723
45ASKÖ Finkenstein 1220047017,528
54Slow. SV/Posojilnica-Bank22004701926
610PC Wolf SGS Spittal/Drau 122004601419,5
718Schachclub Mpö Maria Saal22004601621,3
813SV Sparkasse Feldkirchen220045,501618,5
912SPG St. Veit/Friesach211035,501418,8
101ESV ASKÖ Admira Villach 1211035011,520
1120Schachverein Wolfsberg 221103501419,5
126SK Feistritz Paternion21012501120,5
137SV Nußdorf-Debant 121012501221,3
1417Schachfreunde Villach21012501322
152SV Raika Rapid Feffernitz210124,50910,3
1626SK Wölfnitz 2210124,5010,55,8
1716SC Die Klagenfurter210124,5011,57,5
1811VST Völkermarkt/Gojer2101240911,5
1935ASKÖ Finkenstein 310012401016
2037Zugzwang Klagenfurt West10012401016
218Raiffeisen Kötschach-Mauthen21012401220,5
2225ESV ASKÖ Admira Villach 3210123,507,55,5
2322SPG Post-SV/Magistrat Klgft. 2210123,5095,3
2414SPG Ruden/Wolfsberg210123,509,55,3
2524Zugzwang Klagenfurt Ost210123,50108,5
2623ESV ASKÖ Admira Villach 2210123,50108
2721SK Wölfnitz 12011130812
2819ASKÖ Finkenstein 22011130915
2930Möbel Zimmermann Hermagor201112,505,58,8
3036ESV ASKÖ Admira Villach 5201112,506,57
3127PC Wolf SGS Spittal/Drau 2201112045
3231SV Nußdorf-Debant 2200202039
3332IG Schach Wolfsberg200201,501,55,3
3429SK Suetschach-Feistritz200201,5035,8
3528Zugzwang Klagenfurt Süd200201,5058,3
3634ESV ASKÖ Admira Villach 4200201043,5
3733SC Gnesau200200,501,52,3

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)
Hệ số phụ 5: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)