Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Open Luar Kemangkon

Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:59:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
13Andi,INA0100
24Barokah,INA0100
37Kosen,INA0100
49Muhajir,INA0100
512Prayit,INA0100
613Puji Susilo,INA0100
714Remi,INA0100
815STM/Sutrimo,INA0100
918Suwondo,INA0100
1019Tarso,INA0100
1121Towo,INA0100
1223Waluyo,INA0100
1324Wasis,INA0100
141Adi Kurniawaan,INA0000
152Adzkia,INA0000
165Harsono,INA0000
176Khomsin,INA0000
188Mamo,INA0000
1910Pak Haru,INA0000
2011Parmana,INA0000
2116Sudirman,INA0000
2217Sutarno,INA0000
2320Teguh,INA0000
2422Usman,INA0000
2525Yogi,INA0000
2626Yoko,INA0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)