Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Open Luar Kemangkon

Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:59:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
17Kosen,INA04,509,5
29Muhajir,INA04010,5
314Remi,INA0408,5
419Tarso,INA0408
54Barokah,INA03,508,5
623Waluyo,INA03,506,5
73Andi,INA0309,5
86Khomsin,INA0308,5
918Suwondo,INA0308
1020Teguh,INA0308
1111Parmana,INA0305
1215STM/Sutrimo,INA02,508,5
1312Prayit,INA02,508
1413Puji Susilo,INA02,507,5
1522Usman,INA02,507
161Adi Kurniawaan,INA0209
175Harsono,INA0208
1817Sutarno,INA0208
1925Yogi,INA0207,5
2016Sudirman,INA0205
2121Towo,INA01,507,5
2224Wasis,INA0106,5
232Adzkia,INA0106,5
2426Yoko,INA0002,5
2510Pak Haru,INA0002
268Mamo,INA0001,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)