Turnamen Catur Kemangkon CUP 1 Kategori Open Luar Kemangkon

Cập nhật ngày: 06.09.2026 09:59:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Kosen, 02 1 - 02 Puji Susilo, 013
29Muhajir, 02 1 - 02 Waluyo, 023
33Andi, 01½ ½ - ½1½ Prayit, 012
421Towo, 01½ 0 - 11½ Barokah, 04
515STM/Sutrimo, 01½ 0 - 11½ Remi, 014
61Adi Kurniawaan, 01 0 - 11 Tarso, 019
722Usman, 01 0 - 11 Khomsin, 06
811Parmana, 01 0 - 11 Teguh, 020
925Yogi, 01 0 - 11 Suwondo, 018
105Harsono, 00 1 - 01 Wasis, 024
1116Sudirman, 00 1 - 00 Adzkia, 02
1217Sutarno, 00 + - -0 Mamo, 08
1326Yoko, 00 - - -0 Pak Haru, 010