Campeonato Nacional de Ajedrez "Pez Vela 2026" 3a Fuerza| Ban Tổ chức | Mateos Bernabe, Luis Javier |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | IA Arroyo Arce, Hugo Humberto |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seg |
| Địa điểm | Manzanillo, Colima |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1589 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:49:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Hugo Arroyo
| Giải/ Nội dung | 1a Fuerza, 2a Fuerza, 3a Fuerza, Sub 16, Sub 13, Sub 10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Medina Paz, Iker Salomon | 29667577 | MEX | 1698 | Colima |
| 2 | | | Gazpar, Olivares Eduardo | | MEX | 1697 | Colima |
| 3 | | | Zaizar, Velasco Mauricio | | MEX | 1679 | Colima |
| 4 | | | Lopez, Duarte Adrian | 5132975 | MEX | 1668 | Michoacan |
| 5 | | | Gonzalez, Angulo Victor | | MEX | 1667 | |
| 6 | | | Avila, Navarrete Juan Jose | | MEX | 1657 | Jalisco |
| 7 | | | Hernandez, Zarasua Miguel Alejandro | | MEX | 1643 | Colima |
| 8 | | | Gutierrez Lopez, Juan Roman | 5109663 | MEX | 1639 | Guanajuato |
| 9 | | | Nunez Soto, Nestor David | 550014749 | MEX | 1611 | Jalisco |
| 10 | | | Salas Rodriguez, Victor Diego | 29667488 | MEX | 1608 | Colima |
| 11 | | | Guizar Cuevas, Jesus Antonio | 5185904 | MEX | 1586 | Colima |
| 12 | | | Santos, Campuzano Noe | | MEX | 1487 | Baja California Sur |
| 13 | | | Ceballos Esparza, Andrea Miranda | | MEX | 0 | |
| 14 | | | Pena Amaral, Ector Cesar | | MEX | 0 | Jalisco |
| 15 | | | Rodriguez Estrada, Atzenet | | MEX | 0 | |
|
|
|
|