13TH INTER SCHOOL CHESS CHAMPIONSHIP-2026 (UNDER-15)

Ban Tổ chứcPARVATIYA SANSAKRITIK SAMITI, NAINITAL
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcMR. ISHWAR DUTT TEWARI
Tổng trọng tàiS.S.BISHT
Phó Tổng Trọng tàiDIVYANSHU TEWARI
Trọng tàiVISHWAKETU VAIDYA, TOSHIT TEWARI, MUKESH BACHCHAN
Thời gian kiểm tra (Rapid)15:05
Địa điểmGOVARDHAN HALL NEAR GURUDWARA MALLITAL, NAINITAL
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/04
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 09:05:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Giải/ Nội dungUNDER-9, under-11, under-13, under-15, UNDER-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AAIRA AMIR (F)0IND 20w1 17b0 25w122220
2AAKRAT AGARWAL0IND 21b1 23w0 9b119220
3ABHIRAJ SINGH DHAILA0IND 22w1 25b1 12w25111
4ADHYAN KUMAR0IND 23b0 21w1 26b123220
5ADITYA RAWAT0IND 24w1 26b1 16w21122
6AKSHAT K. GUPTA0IND 25b0 22w1 27b127110
7AMISHI (F)0IND 26w0 24b0 28b037120
8ANIRUDDH JOSHI0IND 27b0 28w1 33b128110
9ANSH DIXIT0IND 28w1 34b½ 2w1,5111,51,50,75
10ANSH TRIPATHI0IND 29b1 27w1 13b26111
11ARMAN0IND 30w1 38b1 17w27111
12ARNAV PRAKASH0IND 31b1 33w1 3b28111
13ASHMIN MATHUR0IND 32w1 39b1 10w29111
14AURHAN KHAN0IND 33b0 29w1 35b129110
15DEVANSH GURUNG0IND 34w0 30b1 38w1251,51,50
16DHAIRYA TYAGI0IND 35b1 37w1 5b22122
17DIVYANSH CHANDOLA0IND 36w1 1w1 11b24122
18DIVYANSH KUMAR0IND 37b0 31w1 36b130110
19GAURANG DUBEY0IND 38w0 32b1 39w126110
20HAMNA SIDDIQUI0IND 1b0 35w0 29b038120
21HARSHIT TIWARI0IND 2w0 4b0 30w039120
22HARSHITA MEHRA (F)0IND 3b0 6b0 32w031230
23HRIDAY DHAMA0IND 4w1 2b1 34w23122
24JAGEET SINGH0IND 5b0 7w1 37b124220
25KAMAL0IND 6w1 3w0 1b113231
26KHUSHANKIT PRASHAD0IND 7b1 5w0 4w120220
27MANYA SINGHAL (F)0IND 8w1 10b0 6w114231
28MOKSHI AGARWAL (F)0IND 9b0 8b0 7w0361,52,50
29NIKUNJ KUMAR GUPTA0IND 10w0 14b0 20w032230
30NITIN RAUTELA0IND 11b0 15w0 21b033230
31PRITHVIRAJ RAO0IND 12w0 18b0 -0034230
32PRIYANSHU ARYA0IND 13b0 19w0 22b035230
33RASHI ADHIKARI (F)0IND 14w1 12b0 8w115231
34ROHIT ADUPA0IND 15b1 9w½ 23b1,5101,52,51,75
35SAMRIDDHI SINGH PAL (F)0IND 16w0 20b1 14w121220
36SHUBH BHARDWAJ0IND 17b0 -1 18w116231
37TEJAS PATHAK0IND 18w1 16b0 24w117231
38VEDANT DANAI0IND 19b1 11w0 15b112231
39YUG AGARWAL0IND -1 13w0 19b118231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)