Es necesario usar uniforme de la institucion y presentar el Carnet oficial de ASCUN laminado en Pasta Dura.

Juegos Universitarios Distritales ASCUN NODO BOGOTA Clasico Femenino Sept2026

Ban Tổ chứcASCUN deportes Nodo Boogota
Liên đoànColombia ( COL )
Trưởng Ban Tổ chứcGonzalo Arlet
Tổng trọng tàiIA Guillermo Fernando Ribero 4429427
Phó Tổng Trọng tàiIA Juan Francisco Montaña ID 4400712; Romero Tavera, Manuel Fernando 144440170
Trọng tàiGallegos, Edwin 144442440; Acuna Romero, Vladimir 4459342
Thời gian kiểm tra (Rapid)60 min + 30 seg de incremento por jugada por jugador
Địa điểmUniversidad Central
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/06 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1526 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:46:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungBlitzFEM, BlitzMASC, RapidoFEM, RapidoMASC, ClásicoFEM, ClásicoMASC
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Partidas en VIVO, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Số vánĐã có 14 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vargas Abril Angie Liseth0COL 3w1 8b1 6b½ 4w1 2w1 5b1 7w½60245
2Luna Velandia Karol Daniela1695COL 10b1 4w½ 9b+ 6w1 1b0 3w1 5b½5122,54
3Rebolledo Arcia Andrea Carolina1537COL 1b0 10w1 7b1 8w1 4b+ 2b0 6w+5021,55
4Fontecha Pastrana Laura Sofia1678COL 9w1 2b½ 5w1 1b0 3w- 6w+ 8b14,5024,54
5Corredor Agamez Nicole Vanessa1594COL -1 6w0 4b0 7w1 8b1 1w0 2w½3,50253
6Archila Gomez Silvana1759COL 8w1 5b1 1w½ 2b0 7w0 4b- 3b-2,5027,52
7Suarez Torres Juana Valentina0COL -0 -0 3w0 5b0 6b1 8w½ 1b½2025,51
8Gaitan Santos Daniela0COL 6b0 1w0 10b+ 3b0 5w0 7b½ 4w01,5023,51
9Pinilla Cardozo Luna Isabella0COL 4b0 -1 2w- -0 -0 -0 -010271
10Nino Moros Dana Gabriela0COL 2w0 3b0 8w- -0 -0 -0 -00025,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)