Drużynowe Mistrzostwa Województwa Podlaskiego w Szachach 2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 02:20:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:652847719
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 0 | Klub Szachowy Jaćwież Suwałki I | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Klub Szachowy Jaćwież Suwałki II | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | KS Zaszachowani | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | KSz Hetman Białystok | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | LUKSz ORIENT Sokółka | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | UKS Augustovia Augustów | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|