ADROGUE JAQUE CLUB 4° TORNEO STANDARD (SUB-1700 FASGBA) Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Federico, Carlos | 1658 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Juarez, Marcelo | 1575 | 17 |
| 2 | 16 | | Ghiorzo, Ramiro | 1583 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Negri, Veronica | 1600 | 10 |
| 3 | 18 | | Coronato, Rodrigo | 1574 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vergara, Bruno | 1600 | 12 |
| 4 | 13 | | Vergara, Victoria | 1600 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hernandez, Mariano | 1570 | 19 |
| 5 | 14 | | Zarlenga, Augusto | 1599 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Palacios, Joaquin | 1566 | 21 |
| 6 | 20 | | Ramirez Alderete, Marcos | 1568 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Tula, Victor Hugo | 1631 | 5 |
| 7 | 11 | | Simonetta, Julian | 1600 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gil, Ariel | 1666 | 1 |
| 8 | 22 | | Garcia, Jorge | 1562 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Barrionuevo, Alfredo | 1639 | 3 |
| 9 | 4 | | Rodriguez Reggiani, Fermin | 1632 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bonomi, Juan Martin | 1600 | 6 |
| 10 | 26 | | Lang, Mariana | 1530 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 11 | 7 | | Chavez, Eliseo | 1600 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 8 | | Heredia, Elias | 1600 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 9 | | Murtagh Ryan, Monica | 1600 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 15 | | Nuñez, Mathias | 1589 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 23 | | Insfran, Matias | 1552 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 24 | | Ocampo, Elvis | 1548 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 25 | | Martins, Bautista | 1540 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|