ADROGUE JAQUE CLUB 4° TORNEO STANDARD (SUB-1700 FASGBA)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1Hernandez Mariano1570ARG 26w+1010
2Federico Carlos1658ARG 22b11000
3Negri Veronica1600ARG 23w11000
4Vergara Bruno1600ARG 24w11000
5Vergara Victoria1600ARG 25b11000
6Zarlenga Augusto1599ARG 15b11000
7Ghiorzo Ramiro1583ARG 16b11000
8Juarez Marcelo1575ARG 17w11000
9Coronato Rodrigo1574ARG 18b11000
10Ramirez Alderete Marcos1568ARG 19b11000
11Palacios Joaquin1566ARG 20w11000
12Insfran Matias1552ARG 21w11000
13Tula Victor Hugo1631ARG0,500,50,5
14Martins Bautista1540ARG0,500,50,5
15Gil Ariel1666ARG 6w00010
16Barrionuevo Alfredo1639ARG 7w00010
17Rodriguez Reggiani Fermin1632ARG 8b00010
18Bonomi Juan Martin1600ARG 9w00010
19Heredia Elias1600ARG 10w00010
20Murtagh Ryan Monica1600ARG 11b00010
21Simonetta Julian1600ARG 12b00010
22Nuñez Mathias1589ARG 2w00010
23Garcia Jorge1562ARG 3b00010
24Ocampo Elvis1548ARG 4b00010
25Lang Mariana1530ARG 5w00010
26Chavez Eliseo1600ARG 1b-0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)