ADROGUE JAQUE CLUB 4° TORNEO STANDARD (SUB-1700 FASGBA)

Ban Tổ chứcADROGUE JAQUE CLUB
Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcMarcelo Re
Tổng trọng tàiNahuel Dreko
Phó Tổng Trọng tàiLucia Re
Trọng tàiMarcelo Re
Thời gian kiểm tra (Standard)45 minutos + 30 segundos de incremento por jugada desde la movida inicial
Địa điểmJose de la Peña 856, Adrogue
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/17
Rating trung bình1592
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:35:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Juarez Marcelo1575ARG 8w1 7b1 6w13064
2Tula Victor Hugo1631ARG -½ 9b1 14w12,5063,5
3Palacios Joaquin1566ARG 19w1 4b½ 10w12,505,54,5
4Zarlenga Augusto1599ARG 13b1 3w½ 16b12,5054
5Ghiorzo Ramiro1583ARG 16b1 17w1 -½2,504,52
6Vergara Victoria1600ARG 12b1 11w1 1b02064,5
7Federico Carlos1658ARG 20b1 1w0 18b12054
8Rodriguez Reggiani Fermin1632ARG 1b0 23w1 21b1204,54
9Ramirez Alderete Marcos1568ARG 24b1 2w0 17b1204,53,5
10Coronato Rodrigo1574ARG 23b1 18w1 3b02043,5
11Hernandez Mariano1570ARG 26w+ 6b0 -½1,5053,5
12Lang Mariana1530ARG 6w0 -1 -½1,5053,5
13Gil Ariel1666ARG 4w0 25b1 -½1,5042,5
14Insfran Matias1552ARG 25w1 -½ 2b01,5042,5
15Ocampo Elvis1548ARG 18b0 -½ 25w11,502,51
16Barrionuevo Alfredo1639ARG 5w0 22b1 4w01065
17Negri Veronica1600ARG 22w1 5b0 9w0105,54,5
18Vergara Bruno1600ARG 15w1 10b0 7w0105,54
19Murtagh Ryan Monica1600ARG 3b0 -½ -½104,53,5
20Nuñez Mathias1589ARG 7w0 -½ -½1043
21Martins Bautista1540ARG -½ -½ 8w01043
22Garcia Jorge1562ARG 17b0 16w0 -11032
23Bonomi Juan Martin1600ARG 10w0 8b0 -½0,504,54
24Heredia Elias1600ARG 9w0 -½ -00,5032,5
25Simonetta Julian1600ARG 14b0 13w0 15b0004,53
26Chavez Eliseo1600ARG 11b- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)