Global Peace Day Chess Championship 2026 - Multan - Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:28:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS CLUB OF PAKISTAN

Giải/ Nội dungOpen, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Abdullah, Wahla17393 0 - 13 Mudasir, Iqbal19871
22Gulraiz, Nazir19813 1 - 03 Muhammad, Tahir Mustafa18175
34Muhammad, Athar Saleem18292½ 1 - 03 Muhammad, Haseeb17627
43Akhtar, Hussain19662 1 - 02½ Syed, Taimoor Ali Khalid047
56Muhammad, Subhan Sagheer17982 1 - 02 Saeed, Sadiq039
68Muhammad, Rayyan17602 1 - 02 Muhammad, Khan Durrani031
724Mazhar, Hussain02 1 - 02 Khalid Taqi, 17469
834Nayab, Hussain02 0 - 12 Abdullah, Hashmi011
912Adnan, Hussnain02 1 - 02 SHAHAB, SADIQ041
1045Syed, Mubashar hussain02 0 - 12 Faiq, Ahmed019
1148Taha, Nadeem02 0 - 12 Iftikhar, Ahmad khan021
1246Khalid Javed, 02 1 - 02 Malik, Fareed Naseem023
1316Aqeel, Abid01 0 - 12 Taha, Zaheer049
1432Muhammad, Salman Chaudhary01 1 - 01 Ahmad, Hassan013
1538Rawal, Asad01 1 - 01 Ahmad, Zaki014
1622Jameel, ahmed tabasam01 1 - 01 Nazim Hussain, 035
1726Muhammad, Ali01 1 - 01 Shakil, ahmed043
1840Safdar, Javed01 0 - 11 Muhammad, Hassan Sajjad027
1942Shahzad, Sadiq01 0 - 11 Muhammad, Huzaifa029
2030Muhammad, Jubair01 1 - 01 SYED, ALI ABBAS BUKHARI044
2125Mohammed, Rasheed0½ 1 - 00 Arslan, Haider017
2220Haroon, Safdar00 0 - 1½ Noor, Fatima037
2315Amir, IjaZ00 1 miễn đấu 
2418Daniyal, Maqsood00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2528Muhammad, Huzaifa00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2633Muzammal, Aslam00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2736Nishi, Khan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2850Tahira, aslam00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại