Регистрация 87474797149 Бекжан

🏆 КВАЛИФ-ЫЙ ТУРНИР НА НОРМУ 1-ГО РАЗРЯДА СРЕДИ ДЕВУШЕК 👩

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
120Сагындык, ДанаKAZ08047
218Нарымбет, ЗереKAZ06,5044,5
34Баймагамбетова, МерейKAZ06046,5
49Жумагулова, АрайKAZ06045,5
512Искакова, АружанKAZ05,50,540,5
615Конакбай, ИнкаримKAZ05,50,534,5
78Әбдірей, ЛияKAZ05049,5
816Куандыкова, АнельKAZ05045
913Кенес, АзизаKAZ05043
106Гафурова, ЭмилияKAZ04,5044
111Алдажарова, ЛейлаKAZ04044,5
1221Фищук, СевастьянаKAZ04040
1317Молжигитова, ЛамисKAZ04038,5
1419Окпебаева, ЖасминKAZ04038
1522Хамитова, ДильназKAZ04034,5
165Батталханова, ӘдельKAZ03,5040
1710Жұбатхан, АсылымKAZ03032
183Ануарбеккызы, АйзереKAZ02,5031,5
1911Исабай, МарьямKAZ02038
207Даулетова, АделинаKAZ02036
212Амен, ЖанелKAZ01026,5
2214Кәрімберді, ШұғылаKAZ01023,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)