Регистрация 87474797149 Бекжан

🏆 КВАЛИФ-ЫЙ ТУРНИР НА НОРМУ 1-ГО РАЗРЯДА СРЕДИ ДЕВУШЕК 👩

Ban Tổ chứcшш Сана Астана
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcТулеева Дана Сагимбековна
Tổng trọng tàiАмиров Бекжан Муратханович
Thời gian kiểm tra (Standard)45+30
Địa điểmАстана, Жансугурова 8,2 505 кб БЦ Аружан
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/12 đến 2026/09/20
Rating trung bình1500
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Алдажарова Лейла0KAZ 12b1 16w1 8b0 6w1 4b0 21w1 18b0 -0 -0411044,5
2Амен Жанел0KAZ 13w0 3b0 15w0 7w0 22b0 -1 10w0 11b- -0121026,5
3Ануарбеккызы Айзере0KAZ 14b½ 2w1 18b0 5w0 12b0 7w1 22b0 10b- -02,518031,5
4Баймагамбетова Мерей0KAZ 15w1 11b½ 13w½ 17b½ 1w1 6b1 20w0 18b½ 8w163046,5
5Батталханова Әдель0KAZ 16b0 14w½ 7b1 3b1 17w1 18w0 9b0 15b0 22w03,516040
6Гафурова Эмилия0KAZ 17w1 13b½ 11w1 1b0 16w1 4w0 12b0 21b+ 9b04,510044
7Даулетова Аделина0KAZ 18b0 20w0 5w0 2b1 15w0 3b0 -1 19b0 -0220036
8Әбдірей Лия0KAZ 19w1 21b1 1w1 18b½ 9w1 20w0 17b½ 12w0 4b057049,5
9Жумагулова Арай0KAZ 20b1 18w0 22b1 21w1 8b0 13w1 5w1 16b0 6w164045,5
10Жұбатхан Асылым0KAZ 21w0 17b0 19w0 22w1 14b+ 16b0 2b1 3w- -0317032
11Исабай Марьям0KAZ 22b1 4w½ 6b0 12w½ 21b0 17b0 15w0 2w- -0219038
12Искакова Аружан0KAZ 1w0 19b1 17w0 11b½ 3w1 15b½ 6w1 8b1 18w½5,550,540,5
13Кенес Азиза0KAZ 2b1 6w½ 4b½ 20b0 19w1 9b0 16w0 22w1 21b159043
14Кәрімберді Шұғыла0KAZ 3w½ 5b½ 20w0 19b0 10w- -0 -0 -0 -0122023,5
15Конакбай Инкарим0KAZ 4b0 22w0 2b1 16w0 7b1 12w½ 11b1 5w1 19b15,560,534,5
16Куандыкова Анель0KAZ 5w1 1b0 21w0 15b1 6b0 10w1 13b1 9w1 20b058045
17Молжигитова Ламис0KAZ 6b0 10w1 12b1 4w½ 5b0 11w1 8w½ 20b- -0413038,5
18Нарымбет Зере0KAZ 7w1 9b1 3w1 8w½ 20b0 5b1 1w1 4w½ 12b½6,52044,5
19Окпебаева Жасмин0KAZ 8b0 12w0 10b1 14w1 13b0 22w1 21b0 7w1 15w0414038
20Сагындык Дана0KAZ 9w0 7b1 14b1 13w1 18w1 8b1 4b1 17w+ 16w181047
21Фищук Севастьяна0KAZ 10b1 8w0 16b1 9b0 11w1 1b0 19w1 6w- 13w0412040
22Хамитова Дильназ0KAZ 11w0 15b1 9w0 10b0 2w1 19b0 3w1 13b0 5b1415034,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)