Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE Standard-rated and CFC Regular-rated

Free pizza will be provided for all players on September 19.

Prizes U1800:
1st place: $100 cash prize
2nd place: $75 cash prize
3rd place: $50 cash prize

Victory September Classical Open - U1800 (60+0) - Sep 19-20 - CFC & FIDE rated

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:25:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiRtgRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13Delgashev, Victor14351436On (Toronto)4,5012,513,511,754
22Delgashev, Nicholas14401501On (Toronto)401314,5104
31Mamikonyan, Mher14831590On (Oakville)3,5011,5137,253
47Delgashev, Daniel13170On (Toronto)3,5011,512,57,752
55Mamikonyan, Vahan13630On (Oakville)3013,5156,52
68Tatigotla, Varnith12941480On (Ajax)20141531
74Venugopal, Vishwajith14191469On (Mississauga)20121331
86Samal, Annikaw13571494On (Milton)1,501415,53,250
99Kolagotla, Tej9751480On (Greely)10121310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won (WON) (Matchpoints)