FIDE Standard-rated and CFC Regular-rated
Free pizza will be provided for all players on September 19.
Prizes U1800:
1st place: $100 cash prize 2nd place: $75 cash prize 3rd place: $50 cash prizeVictory September Classical Open - U1800 (60+0) - Sep 19-20 - CFC & FIDE rated Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:25:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)
| Giải/ Nội dung | U1300, U1800 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 9 | | Kolagotla, Tej | 975 | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Mamikonyan, Vahan | 1363 | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Samal, Annika | 1357 | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Tatigotla, Varnith | 1294 | | miễn đấu | | | |
| 4 | | Venugopal, Vishwajith | 1419 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|