CFC Regular-rated only (not FIDE-rated)
Free pizza will be provided for all players on September 19.
Prizes U1300:
1st place: Trophy
2nd place: Trophy
3rd place: TrophyVictory September Classical Open - U1300 (60+0) - Sep 19-20 - CFC rated Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:09:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)
| Giải/ Nội dung | U1300, U1800 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Canada | 21 |
| Tổng cộng | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | 3 | 0 | 7 | 0 | 10 |
| 3 | 2 | 2 | 6 | 0 | 10 |
| 4 | 3 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 5 | 7 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 20 | 6 | 24 | 0 | 50 |
|
|
|
|