CFC Regular-rated only (not FIDE-rated)
Free pizza will be provided for all players on September 19.
Prizes U1300:
1st place: Trophy
2nd place: Trophy
3rd place: TrophyVictory September Classical Open - U1300 (60+0) - Sep 19-20 - CFC rated Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:09:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)
| Giải/ Nội dung | U1300, U1800 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Adlakha, Sankalp | 1287 | | On (Mississauga) |
| 2 | | Ho, Valerie Kit Lin | 1238 | w | On (Markham) |
| 3 | | Dutta, Siddhant | 1192 | | On (Oakville) |
| 4 | | Sharma, Anaisha | 1187 | w | On (Brampton) |
| 5 | | Shahsaeed, Rayan S R | 1178 | | On (Brampton) |
| 6 | | Shreegiri, Naya Dhuruva | 1170 | | On (Mississauga) |
| 7 | | Shreegiri, Sanjai Dhuruva | 1125 | | On (Mississauga) |
| 8 | | Jayaprakash, Jaivik | 1104 | | On (Brampton) |
| 9 | | Sandhu, Mansahaj Singh | 1099 | | On (Brampton) |
| 10 | | Manav Mohanty, Ved | 1087 | | On (Toronto) |
| 11 | | Sharma, Prisha | 1080 | w | On (Brampton) |
| 12 | | Paun, Andrei | 1075 | | On (Mississauga) |
| 13 | | Chennareddy, Prudhvi | 984 | | On (St Catharines) |
| 14 | | Pallipuram, Dhruvah | 819 | | On (Mississauga) |
| 15 | | Arun, Adhvik | 812 | | On (Mississauga) |
| 16 | | Raghunathan, Srihan | 700 | | On (Whitby) |
| 17 | | Balaji, Riya | 619 | w | On (Mississauga) |
| 18 | | Dutta, Srujonika | 600 | w | On (Oakville) |
| 19 | | Ganapathy, Ramanesh | 0 | | On (Oakville) |
| 20 | | Gupta, Advay | 0 | | On (Mississauga) |
| 21 | | Parikh, Alay | 0 | | On (Mississauga) |
|
|
|
|