Regionální soutěž Vysočina 2026/27 Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:58:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 267
| Giải/ Nội dung | KPVys, KSVYs, RSVys |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TJ Žďár nad Sázavou E | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Spartak Velká Bíteš A | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spartak Velká Bíteš B | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Caissa Třebíč E | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Gordic Jihlava E | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Spartak Velké Meziříčí B | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|