Registration by SMS to 95517145Monday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Anastasiades, Nicolas | 5905044 | 1400 | CYP |
| 2 | | Christodoulou, Nicholas | 5907985 | 1445 | CYP |
| 3 | | Dilleep, Dev | 537052772 | 0 | CYP |
| 4 | | Georgiou, Stelios | 5914116 | 1561 | CYP |
| 5 | | Kole, Arkin | 51682079 | 1416 | TUR |
| 6 | | Leontidou, Tina | 5914124 | 1505 | CYP |
| 7 | | Nikolaides, Christakis | 5914507 | 1548 | CYP |
| 8 | AFM | Odysseos, Ioannis | 42127521 | 1659 | CYP |
| 9 | | Papadopoulos, Panayiotis | 5914388 | 0 | CYP |
| 10 | | Pozotos, Aimilianos | 5914531 | 1431 | CYP |
| 11 | | Savvidou, Maria | 5910919 | 0 | CYP |
| 12 | | Solomou, Christos | | 1450 | CYP |
| 13 | | Stefanos, Constantinos | 5911303 | 1411 | CYP |
| 14 | | Stefanou, Athina | 5913195 | 0 | CYP |
| 15 | | Zacharoplastis, Pambos | 5900603 | 1549 | CYP |
|
|
|
|