Registration by SMS to 95517145Monday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026 | Ban Tổ chức | O.FI.S CHESS CLUB |
| Liên đoàn | Cyprus ( CYP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Menelaou Christos |
| Tổng trọng tài | Pambos Zacharoplastis |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes plus 30 second per move |
| Địa điểm | Zanettou 8 Strovolos |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/21 đến 2026/11/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1465 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | AFM | Odysseos Ioannis | 1659 | CYP | 6b1 | 8w1 | 4b | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 2 | | Georgiou Stelios | 1561 | CYP | -½ | 9b½ | 7w | 1 | 5 | 0 | 0 | 2,5 |
| 3 | | Zacharoplastis Pambos | 1549 | CYP | -½ | 15w½ | 11b | 1 | 11 | 0 | 0 | 1,5 |
| 4 | | Nikolaides Christakis | 1548 | CYP | 10w1 | 5b1 | 1w | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | | Leontidou Tina | 1505 | CYP | 11b1 | 4w0 | 8b | 1 | 4 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | | Christodoulou Nicholas | 1445 | CYP | 1w0 | 12b1 | 9w | 1 | 9 | 0 | 0 | 2 |
| 7 | | Pozotos Aimilianos | 1431 | CYP | -½ | -½ | 2b | 1 | 6 | 0 | 0 | 2 |
| 8 | | Kole Arkin | 1416 | TUR | 12w1 | 1b0 | 5w | 1 | 10 | 0 | 0 | 2 |
| 9 | | Stefanos Constantinos | 1411 | CYP | 15b1 | 2w½ | 6b | 1,5 | 3 | 0 | 0 | 1,5 |
| 10 | | Solomou Christos | 1450 | CYP | 4b0 | 11w0 | 15b | 0 | 14 | 0 | 0 | 3 |
| 11 | | Anastasiades Nicolas | 1400 | CYP | 5w0 | 10b1 | 3w | 1 | 12 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | | Dilleep Dev | 0 | CYP | 8b0 | 6w0 | -0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 2 |
| 13 | | Papadopoulos Panayiotis | 0 | CYP | -½ | 14w½ | -0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 2 |
| 14 | | Savvidou Maria | 0 | CYP | -½ | 13b½ | -0 | 1 | 8 | 0 | 0 | 2 |
| 15 | | Stefanou Athina | 0 | CYP | 9w0 | 3b½ | 10w | 0,5 | 13 | 0 | 0 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|