Registration by SMS to 95517145

Tuesday O.FI.S Youth Chess Championship 2026

Ban Tổ chứcO.FI.S CHESS CLUB
Liên đoànCyprus ( CYP )
Trưởng Ban Tổ chứcMenelaou Christos
Tổng trọng tàiPambos Zacharoplastis
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 second per move
Địa điểmZanettou 8 Strovolos
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/29 đến 2026/11/09
Rating trung bình / Average age1435 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 21:00:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rogtolts Teo1480CYP 7w009001
2Bagdasaryan Mark1450RYS 8b112000
3Hugelmann Nikias Johannes1450CYP 9w113000
4Ioannou Matheos1450CYP 11b114000
5Philippou Philippos1450CYP 12w115000
6Rogtolts Mark1450CYP 13b0010001
7Yiannaki Miltiades1450CYP 1b116000
8Hadjoullis Andreas1440CYP 2w0011001
9Kagkas Orestis1440CYP 3b0012001
10Philippou Soteris Marios1420CYP -½0,58000,5
11Gordeeva Alisa1410CYP 4w0013001
12Ganapolskii Ian1400CYP 5b0014001
13Giannas Lefteris1400CYP 6w117000
14Theocharous Antreas1400CYP -111001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)