Wednesday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026 | Ban Tổ chức | O.FI.S CHESS CLUB |
| Liên đoàn | Cyprus ( CYP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Menelaou Christos |
| Tổng trọng tài | Pambos Zacharoplastis |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes plus 30 second per move |
| Địa điểm | Zanettou 8 Strovolos |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/23 đến 2026/11/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1517 / 51 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 10:59:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | AFM | Odysseos Ioannis | 1659 | CYP | 9b1 | 2w | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | Zacharopoulios Christoforos | 1571 | CYP | 10w1 | 1b | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Dimitriou Marios | 1626 | CYP | 5w½ | 7b | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 4 | | Zacharoplastis Pambos | 1549 | CYP | -½ | 5b | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 5 | | Nikolaides Christakis | 1548 | CYP | 3b½ | 4w | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 6 | | Sarrous Konstantinos | 1488 | CYP | -½ | -0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 7 | | Savvidou Maria | 1450 | CYP | -½ | 3w | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 8 | | Anastasiades Nicolas | 1400 | CYP | -½ | -0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 9 | | Sarrous Iakovos | 1424 | CYP | 1w0 | 10b | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | | Papadopoulos Panayiotis | 1450 | CYP | 2b0 | 9w | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|