Date: 27 September 2026

⏰ Reporting Time: 9:00 AM

Regular Entry Fees: Rs. 650/-
Both Days Combo: Rs. 1200/-

For queries: Mr. Vipin Sami – 9871814203

2nd Thinking Wizards (UNDER-15) Chess Tournament at RPS International School Rosewood City, Gurugram

Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcMr. Vipin Sami
Tổng trọng tàiFA Sankalp, Arora 35087878
Phó Tổng Trọng tàiFA Sunil, Kumar 5077966
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes for the game with 10 seconds increment from move no. 1
Địa điểmRPS International School, Rosewood City, Sector-50, Gurugram
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1407 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 13:45:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: SankalpArora

Giải/ Nội dungUNDER-09, UNDER-11, UNDER-13, UNDER-15
Liên kếtGoogleMaps, Registration Link, Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesCHESSORA CHESS CHAMPIONSHIP 14th Nov & 15th Nov (TOTAL PRIZE FUND- Rs. 1,50,000).pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Samar Singh1460IND 10b1 8w1 4b0 16w½ 19b1 11w½44192111,7503
2Arshit Kumar1442IND 11w1 9b1 3w1 5b½ 10w1 4w½5218,519,514,7504
3Avyan Jain1426IND 12b1 16w1 2b0 4w0 7b0 8w021321246,502
4Advit Yadav1402IND 13w1 15b1 1w1 3b1 5w1 2b½5,511718,51605
5Aadya Karnawat0IND 14b1 19w1 7b1 2w½ 4b0 16w½43222414,2503
6Akshaj Nagpal0IND 15w0 12b0 14w0 18b1 13w½ 9b12,51211,512,52,7502
7Arrav Sarit Sarihyan0IND 16b0 14w1 5w0 15b1 3w1 10b14616,518,51104
8Arunava Chanda Roy0IND 17w+ 1b0 12w1 11b0 14w0 3b13917,519,57,503
9Aryan Choudhary0IND 18b1 2w0 16b0 10w0 12b0 6w01171718101
10Bankebihari Srivastava0IND 1w0 13b1 15w1 9b1 2b0 7w031016,517,54,503
11Jahnavi0IND 2b0 18w1 19b1 8w1 16b½ 1b½4517,518,59,7503
12M B Ilamaran0IND 3w0 6w1 8b0 14b0 9w1 18b131112,513,54,503
13Mehar Mittra0IND 4b0 10w0 18b1 19w0 6b½ 15w01,51615162,2501
14Prishika Garg0IND 5w0 7b0 6b1 12w1 8b1 19w14716,518,510,504
15Shantannu0IND 6b1 4w0 10b0 7w0 18w0 13b121516,517,5402
16Shaurya Agrawal0IND 7w1 3b0 9w1 1b½ 11w½ 5b½3,5818191102
17Shubhi Gupta0IND 8b- -0 -0 -0 -0 -001900000
18Taksh Yadav0IND 9w0 11b0 13w0 6w0 15b1 12w01181314201
19Yugal Jindal0IND -1 5b0 11w0 13b1 1w0 14b02141819,53,502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)