5. liga skupina 5B11_2026_27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1NŠK Nitra Junior B * 000
2NŠK Nitra Junior A * 000
3ŠK Močenok B * 000
4ŠK Veľký Kýr 2 * 000
5TŠK Topoľčany C * 000
6TŠK Topoľčany D * 000
7ŠK Bašta N. Zámky C * 000
8ŠŠK Šurany C * 000
9ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E * 000
10KŠC Komárno D * 000
11ŠK Matujem Nitra A * 000
12ŠK Matujem Nitra B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints