- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid Última Atualização01.10.2026 09:59:38, Criado por / Última atualização: Parents-Love-Chess
| Selecção de torneio | 86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10) 88th-Standard (17-18/10) |
| Ligações | FaceBook, GoogleMaps, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, mostrar bandeiras
, Ligação com calendário de torneios |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | Elo | sexo | Tipo | Gr | Clube/Cidade |
| 1 | CM | Lê, Phan Hoàng Quân | 12432881 | VIE | 2197 | | U11 | | Super Kids |
| 2 | CM | Trần, Võ Quốc Bảo | 12425184 | VIE | 2094 | | | | Ex's Hates Me |
| 3 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2050 | | | x | Đồng Tháp |
| 4 | ACM | Bùi, Quang Huy | 12431265 | VIE | 1979 | | U13 | | Iron Titans |
| 5 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1914 | | S35 | c | Masters of Time |
| 6 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | VIE | 1821 | | U11 | x | Bình Dương |
| 7 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1801 | w | | x | I-Chess |
| 8 | | Trần, Thành Vinh | 12434124 | VIE | 1787 | | U13 | | Saigon Knights |
| 9 | AFM | Phan, Hoàng Bách | 12450626 | VIE | 1785 | | U13 | | Iron Titans |
| 10 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | VIE | 1750 | | U13 | | Bình Dương |
| 11 | | Lê, Nguyễn Nhật Quang | 12451592 | VIE | 1699 | | | | Ex's Hates Me |
| 12 | | Dương, Ngọc Ngà | 12429252 | VIE | 1693 | w | U13 | | TP.HCM |
| 13 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1683 | | U13 | | An Giang |
| 14 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | VIE | 1675 | w | U09 | x | Cần Thơ |
| 15 | | Lê, Huy Bằng | 12460044 | VIE | 1659 | | U11 | | I-Chess |
| 16 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1620 | | S35 | x | Masters of Time |
| 17 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1541 | | U07 | c | Super Kids |
| 18 | | Trần, Thanh Bình | 12457841 | VIE | 1518 | | U11 | | Saigon Knights |
| 19 | | Lê, Hà My | 12433071 | VIE | 1502 | w | U16 | | Ex's Hates Me |
| 20 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 1453 | w | U07 | | Cờ vua Hòa Hưng |
| 21 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 1450 | | U09 | | Cờ vua Sài Gòn |
| 22 | | Nguyễn, Minh Khôi | 561005576 | VIE | 1430 | | U07 | | Cờ vua Hòa Hưng |
| 23 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1408 | w | U11 | | An Giang |
| 24 | | Lê, Hoàng Gia Khánh | 561022810 | VIE | 0 | | U07 | x | Chess Master |
| 25 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U07 | | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|