- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

последно ажурирање01.10.2026 03:29:18, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Избор на турнир86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (24-25/10)
ЛинковиFaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, покажи знамиња , Link tournament to the tournament calendar
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Список на играчи по азбучен ред

Бр.ИмеФидеИДРтгФЕД.ТипСк.Клуб/Град
1ACMBùi, Quang Huy124312651979VIEU13Iron Titans
2AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIEU09Cờ vua Sài Gòn
3Dương, Ngọc Ngà124292521693VIEU13TP.HCM
4Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIEEx's Hates Me
5Lê, Hà My124330711502VIEU16Ex's Hates Me
6Lê, Hồng Ân124467691675VIEU09xCần Thơ
7Lê, Huy Bằng124600441659VIEU11I-Chess
8Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEU07xChess Master
9AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIES35xMasters of Time
10Ngô, Minh Hằng124267681801VIExI-Chess
11Nguyễn, Đức Khải124362241750VIEU13TP.HCM
12Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIExĐồng Tháp
13Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIEU13An Giang
14Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIEU11An Giang
15AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIEU13Iron Titans
16Trần, Thành Vinh124341241787VIEU13Saigon Knights
17CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIEEx's Hates Me
18Trần, Thanh Bình124578411518VIEU11Saigon Knights
19Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIES35cMasters of Time