- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

Son yeniləmə30.09.2026 03:58:29, Müəllif/Son yükləmə: Parents-Love-Chess

Turnir seçimi86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (24-25/10)
İstinadlar (link)FaceBook, GoogleMaps, Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Parametrlər Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər , Turnir təqvimi ilə istinad (link)
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes
Oyunçu üçün axtarın Axtar

Əlifba sıralaması

No.AdFideIDRtgFEDTipGrKlub/Şəhər
1ACMBùi, Quang Huy124312651998VIEU13Iron Titans
2AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101438VIEU09Cờ vua Sài Gòn
3Dương, Ngọc Ngà124292521693VIEU13TP.HCM
4Lê, Hồng Ân124467691675VIEU09xCần Thơ
5Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEU07xChess Master
6Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921625VIEEx's Hates Me
7Lê, Hà My124330711477VIEU16Ex's Hates Me
8AIMNgô, Thanh Tú124267761598VIES35xMasters of Time
9Ngô, Minh Hằng124267681813VIExUTE Chess
10Nguyễn, Việt Dũng124316801669VIEU13An Giang
11Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232031VIExĐồng Tháp
12Nguyễn, Thiên Ngân124478541462VIEU11An Giang
13Nguyễn, Đức Khải124362241750VIEU13TP.HCM
14AFMPhan, Hoàng Bách124506261809VIEU13Iron Titans
15Trần, Thành Vinh124341241767VIEU13Saigon Knights
16CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842133VIEEx's Hates Me
17Trần, Thanh Bình124578411566VIEU11Saigon Knights
18Võ, Đại Hoài Đức124000331918VIES35cMasters of Time