- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

协会者Parents-Love-Chess Club
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Parents Love Chess
裁判长NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
Bedenkzeit (Rapid)10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
地点257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算国际等级分
FIDE-Event-ID497983
日期2026/10/11
平均等级分 / Average age1684 / 15
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新01.10.2026 11:13:53, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess

比赛选择86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
链接FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会组别协会俱乐部/城市
1ACMBùi, Quang Huy124312651979VIEU13Iron Titans
2AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIEU09Cờ vua Sài Gòn
3Dương, Ngọc Ngà124292521693VIEU13TP.HCM
4Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIEEx's Hates Me
5Lê, Hồng Ân124467691675VIEU09xCần Thơ
6Lê, Huy Bằng124600441659VIEU11I-Chess
7CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIEU11Super Kids
8Lê, Hà My124330711502VIEU16Ex's Hates Me
9Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEU07xChess Master
10Lý, Minh Anh5610079781462VIEU09xSuper Kids
11Ngô, Minh Hằng124267681801VIExI-Chess
12AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIES35xMasters of Time
13Nguyễn, Đức Khải124362241750VIEU13Bình Dương
14Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIEU13An Giang
15Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIExĐồng Tháp
16Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224201453VIEU07Cờ vua Hòa Hưng
17Nguyễn, Minh Khôi5610055761430VIEU07Cờ vua Hòa Hưng
18Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIEU11An Giang
19AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIEU13Iron Titans
20Trần, Thành Vinh124341241787VIEU13Saigon Knights
21CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIEEx's Hates Me
22Trần, Thanh Bình124578411518VIEU11Saigon Knights
23Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIES35cMasters of Time
24Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051821VIEU11xBình Dương
25AIMVũ, Hạo Nhiên124607961541VIEU07cSuper Kids
26Vũ, Hoàng Đức5610008680VIEU07Cờ vua Hòa Hưng