- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

Cập nhật ngày: 01.10.2026 07:13:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Parents-Love-Chess

Giải/ Nội dung86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (24-25/10)
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu

Danh sách các nhóm xếp theo vần

Số TênFideIDRtgLĐCLB/TỉnhTên
1
ACMBùi, Quang Huy124312651979VIEIron Titans86th - Rapid (11/10)
2
ACMBùi, Quang Huy124312652121VIEQuân đội87th - Blitz (11/10)
3
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIECờ vua Sài Gòn86th - Rapid (11/10)
4
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE87th - Blitz (11/10)
5
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIECờ vua Sài Gòn88th-Standard (24-25/10)
6
Dương, Ngọc Ngà124292521781VIE87th - Blitz (11/10)
7
Dương, Ngọc Ngà124292521693VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
8
Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
9
Lê, Hồng Ân124467691675VIECần Thơ86th - Rapid (11/10)
10
Lê, Huy Bằng124600441659VIEI-Chess86th - Rapid (11/10)
11
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
12
Lê, Hà My124330711502VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
13
Lê, Huy Bằng124600441636VIE87th - Blitz (11/10)
14
Lê, Hồng Ân124467691565VIE87th - Blitz (11/10)
15
Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIEChess Master86th - Rapid (11/10)
16
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812282VIE87th - Blitz (11/10)
17
Lê, Hồng Anh124946820VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
18
Lê, Hồng Vũ124946740VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
19
AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIE87th - Blitz (11/10)
20
Ngô, Minh Hằng124267681685VIEUTE Chess88th-Standard (24-25/10)
21
AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIEMasters of Time88th-Standard (24-25/10)
22
Ngô, Minh Hằng124267681809VIE87th - Blitz (11/10)
23
Ngô, Minh Hằng124267681801VIEI-Chess86th - Rapid (11/10)
24
AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIEMasters of Time86th - Rapid (11/10)
25
Nguyễn, Đức Khải124362241750VIETP.HCM86th - Rapid (11/10)
26
Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIEAn Giang86th - Rapid (11/10)
27
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIEĐồng Tháp86th - Rapid (11/10)
28
Nguyễn, Đức Khải124362241744VIE87th - Blitz (11/10)
29
Nguyễn, Thiên Ngân124478541410VIE87th - Blitz (11/10)
30
Nguyễn, Việt Dũng124316801616VIE87th - Blitz (11/10)
31
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIE87th - Blitz (11/10)
32
Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIEAn Giang86th - Rapid (11/10)
33
Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIEBiên Hòa Chess88th-Standard (24-25/10)
34
AFMPhan, Hoàng Bách124506261933VIE87th - Blitz (11/10)
35
AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIEIron Titans86th - Rapid (11/10)
36
Trần, Thành Vinh124341241787VIESaigon Knights86th - Rapid (11/10)
37
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIEEx's Hates Me86th - Rapid (11/10)
38
Trần, Thanh Bình124578411518VIESaigon Knights86th - Rapid (11/10)
39
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842168VIE87th - Blitz (11/10)
40
Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
41
Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIEMasters of Time88th-Standard (24-25/10)
42
Võ, Quang Minh124850471460VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)
43
Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIEMasters of Time86th - Rapid (11/10)
44
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIETP.HCM88th-Standard (24-25/10)