- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid Darrera actualització21.09.2026 13:54:22, Creador/Darrera càrrega: Parents-Love-Chess
| Selecció del torneig | 86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10) 88th-Standard (24-25/10) |
| Enllaços | FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres
, Link tournament to the tournament calendar |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
Alphabetical list all groups
| Núm. | | Nom | FideID | Elo | FED | Club/Ciutat | Nom |
| 1 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1438 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 86th - Rapid (11/10) |
| 2 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 3 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 88th-Standard (24-25/10) |
| 4 | | Dương, Ngọc Ngà | 12429252 | 1781 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 5 | | Dương, Ngọc Ngà | 12429252 | 1693 | VIE | TP.HCM | 86th - Rapid (11/10) |
| 6 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | 1675 | VIE | Cần Thơ | 86th - Rapid (11/10) |
| 7 | | Lê, Hoàng Gia Khánh | 561022810 | 0 | VIE | Chess Master | 86th - Rapid (11/10) |
| 8 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | 1565 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 9 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1538 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 10 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1718 | VIE | Masters of Time | 88th-Standard (24-25/10) |
| 11 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1701 | VIE | UTE Chess | 88th-Standard (24-25/10) |
| 12 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1845 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 13 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1598 | VIE | Masters of Time | 86th - Rapid (11/10) |
| 14 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1813 | VIE | UTE Chess | 86th - Rapid (11/10) |
| 15 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | 1750 | VIE | TP.HCM | 86th - Rapid (11/10) |
| 16 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | 1669 | VIE | An Giang | 86th - Rapid (11/10) |
| 17 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | 1462 | VIE | An Giang | 86th - Rapid (11/10) |
| 18 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | 1402 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 19 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | 1744 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 20 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | 1596 | VIE | | 87th - Blitz (11/10) |
| 21 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1961 | VIE | Masters of Time | 88th-Standard (24-25/10) |
| 22 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1918 | VIE | Masters of Time | 86th - Rapid (11/10) |
| 23 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1484 | VIE | TP.HCM | 88th-Standard (24-25/10) |
| 24 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1644 | VIE | TP.HCM | 88th-Standard (24-25/10) |
|
|
|
|