- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội86th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid 最后更新30.09.2026 16:39:23, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess
| 比赛选择 | 86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10) 88th-Standard (24-25/10) |
| 链接 | FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 隐藏国旗
, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 性别 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | CM | Trần, Võ Quốc Bảo | 12425184 | VIE | 2133 | | | | Ex's Hates Me |
| 2 | | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2031 | | | x | Đồng Tháp |
| 3 | | ACM | Bùi, Quang Huy | 12431265 | VIE | 1998 | | U13 | | Iron Titans |
| 4 | | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1918 | | S35 | c | Masters of Time |
| 5 | | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1813 | w | | x | I-Chess |
| 6 | | AFM | Phan, Hoàng Bách | 12450626 | VIE | 1809 | | U13 | | Iron Titans |
| 7 | | | Trần, Thành Vinh | 12434124 | VIE | 1767 | | U13 | | Saigon Knights |
| 8 | | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | VIE | 1750 | | U13 | | TP.HCM |
| 9 | | | Dương, Ngọc Ngà | 12429252 | VIE | 1693 | w | U13 | | TP.HCM |
| 10 | | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | VIE | 1675 | w | U09 | x | Cần Thơ |
| 11 | | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1669 | | U13 | | An Giang |
| 12 | | | Lê, Nguyễn Nhật Quang | 12451592 | VIE | 1625 | | | | Ex's Hates Me |
| 13 | | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1598 | | S35 | x | Masters of Time |
| 14 | | | Lê, Huy Bằng | 12460044 | VIE | 1584 | | U11 | | I-Chess |
| 15 | | | Trần, Thanh Bình | 12457841 | VIE | 1566 | | U11 | | Saigon Knights |
| 16 | | | Lê, Hà My | 12433071 | VIE | 1477 | w | U16 | | Ex's Hates Me |
| 17 | | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1462 | w | U11 | | An Giang |
| 18 | | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 1438 | | U09 | | Cờ vua Sài Gòn |
| 19 | | | Lê, Hoàng Gia Khánh | 561022810 | VIE | 0 | | U07 | x | Chess Master |
|
|
|
|