- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

最后更新29.09.2026 07:10:44, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess

比赛选择86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (24-25/10)
链接组织者官方网页, FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料, 隐藏国旗
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号 姓名国际棋联ID协会等级分性别组别协会俱乐部/城市
1
Võ, Đại Hoài Đức12400033VIE1961S35cMasters of Time
2
AIMNgô, Thanh Tú12426776VIE1718S35xMasters of Time
3
Nguyễn, Hoàng Gia12457582VIE1715S35Biên Hòa Chess
4
Ngô, Minh Hằng12426768VIE1701wxUTE Chess
5
AIMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE1644U07TP.HCM
6
Võ, Quang Minh12485047VIE1484U07TP.HCM
7
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long561013510VIE0U09Cờ vua Sài Gòn
8
Lê, Hồng Anh12494682VIE0U11TP.HCM
9
Lê, Hồng Vũ12494674VIE0U11TP.HCM