- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

主催者Parents-Love-Chess Club
国名Vietnam ( VIE )
大会TDParents Love Chess
主審NA Ngô Thanh Tú (12426776)
アービター(審判)NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
Bedenkzeit (Standard)60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move
場所257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation国際Elo
FIDE-Event-ID497985
から2026/10/17 まで 2026/10/18
レイティング平均 / Average age1591 / 19
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日01.10.2026 17:52:07, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

大会選択86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
リンク主催者の公式ホームページ, FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細非表示, 国旗表示
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号NameFideIDElo国名タイプグループクラブ/場所
1AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIEU09Cờ vua Sài Gòn
2Lê, Hồng Anh124946820VIEU11TP.HCM
3Lê, Hồng Vũ124946740VIEU11TP.HCM
4Ngô, Minh Hằng124267681685VIExI-Chess
5AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIES35xMasters of Time
6Nguyễn, Việt Dũng124316801625VIEU13An Giang
7Nguyễn, Thiên Ngân124478541534VIEU11An Giang
8Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIES35Biên Hòa Chess
9ACMPhan, Quốc Việt Anh124386421540VIEChess Master
10Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIEU09TP.HCM
11Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIES35cMasters of Time
12Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051667VIEU11Bình Dương
13Võ, Quang Minh124850471460VIEU07TP.HCM
14AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIEU07TP.HCM