- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard |
Oxirgi yangilanish 01.10.2026 10:01:22, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Parents-Love-Chess
| Turnir tanlash | 86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10) 88th-Standard (17-18/10) |
| Havolalar | Tashkilotchining rasmiy sayti, FaceBook, GoogleMaps, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlari yo'q, bayroqlarni ko'rsatish
|
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
| |
|
Alifbo bo'yicha ro'yxat
| № | | Ism, familiya | FideID | Rtg | FED | Tip | Gr | Klub/Shahar |
| 1 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | U09 | | Cờ vua Sài Gòn |
| 2 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | 0 | VIE | U11 | | TP.HCM |
| 3 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | 0 | VIE | U11 | | TP.HCM |
| 4 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1685 | VIE | | x | I-Chess |
| 5 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | S35 | x | Masters of Time |
| 6 | | Nguyễn, Hoàng Gia | 12457582 | 1715 | VIE | S35 | | Biên Hòa Chess |
| 7 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | 1716 | VIE | U09 | | TP.HCM |
| 8 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1923 | VIE | S35 | c | Masters of Time |
| 9 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1460 | VIE | U07 | | TP.HCM |
| 10 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | 1667 | VIE | U11 | | Bình Dương |
| 11 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | U07 | | TP.HCM |
|
|
|
|