אליפות ירושחמט סוכות 2026 - תחרות ראשית |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 14:43:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISR | Israel | 42 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 0 | 9 | 3 | 21 |
| 2 | 10 | 0 | 10 | 0 | 20 |
| 3 | 9 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 4 | 12 | 3 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | 14 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| 6 | 11 | 3 | 6 | 0 | 20 |
| 7 | 12 | 0 | 8 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 77 | 9 | 52 | 3 | 141 |
|
|
|
|