אליפות ירושחמט סוכות 2026 - תחרות ראשית

Cập nhật ngày: 01.10.2026 14:43:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Altman, Slavik1797ISR
2Bach, Shuvael1634ISR
3Ben ezra, Ori1400ISR
4Ben Shlomo, Matityahu1989ISR
5Buchman, Boaz1499ISR
6Danieli, Maayan1448ISR
7Feldman, Nadav2093ISR
8Friedlich, Eyal1958ISR
9Garbeli, Gabriel1399ISR
10IMGivon, Asaf28018412438ISR
11Halperin, Daniel-Nativ1600ISR
12Hershkowitz, Shlomo1353ISR
13Hochman, Gur1905ISR
14Jan, Gil1599ISR
15Landa, Abraham1844ISR
16Levi, Netanel2233ISR
17Levin, Natan1853ISR
18Lukin, Elisha2248ISR
19Luria, Tsur2082ISR
20Maimon, Yoav1715ISR
21Malachi, Aharon28253331801ISR
22Merzbach, Evyatar28588351960ISR
23Nativ-Haperin, Yonathan1390ISR
24Oring, Amit1700ISR
25Raveh, Itamar28504511915ISR
26Reiss, Gilad1686ISR
27Rosengard, Ephraim1599ISR
28Rynhold, Tomer1796ISR
29Sabag, Amit1553ISR
30FMShabtai, Ran28006242031ISR
31Shafrir, Barak1491ISR
32Shave, Refael1601ISR
33Shvika, Harel0ISR
34Smilan, Idan1484ISR
35Tanami, Ori1394ISR
36Tegania, Or1270ISR
37Tirosh, Or1650ISR
38Tumasov, Alexander1605ISR
39IMVeinberg, Nimrod2379ISR
40Yekutiel, Alon1688ISR
41Yeoshua, Asgad1813ISR
42Zlotogorsky, Itay1795ISR