אליפות ירושחמט סוכות 2026 - תחרות ראשית

Cập nhật ngày: 01.10.2026 14:43:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
37Garbeli, Gabriel1399ISRmiễn đấu
40Hershkowitz, Shlomo1353ISRmiễn đấu
9Merzbach, Evyatar1960ISR0F
39Nativ-Haperin, Yonathan1390ISRmiễn đấu
21Oring, Amit1700ISR0F
42Shvika, Harel0ISR0F******
38Tanami, Ori1394ISRmiễn đấu*
41Tegania, Or1270ISRmiễn đấu