Date: 02 October 2026

⏰ Reporting Time: 9:30 AM

For queries – 9871814203, 9540459463

2nd Edition of LEARNERS 'Under-13' Chess Championship at GBN Mall, Ghaziabad (Total Prize Fund- Rs. 51000/-)

Ban Tổ chứcLearners Chess Academy
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcMr. Vipin Sami
Tổng trọng tàiFA Sankalp, Arora 35087878
Phó Tổng Trọng tàiFA Sunil, Kumar 5077966
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for the game with 10 seconds increment from move no. 1
Địa điểmGNB Mall, Rajnagar Extension, Ghaziabad
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1425 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 09:26:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: SankalpArora

Giải/ Nội dungUNDER-09, UNDER-13, BELOW-1700
Liên kếtRegistration Link, Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Download Files2ND LEARNERS CHESS CHAMPIONSHIP DETAILS.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Vivaan Varoon1754IND 28b1 24w1 9b½ 8w2,573,54,53,2502
2Darsh Ahluwalia1598IND 29w0 33b1 28w1 23b22323202
3Vinayak Sharma1533IND 30b1 26w1 11w1 5b3534403
4Kavish Agrawal1507IND 31w1 21b1 13w1 6b343,54,54,503
5Devansh Vats1499IND 32b1 42w1 14b1 3w3146603
6Atharv Kumar1494IND 33w1 22b1 16w1 4w3345503
7Harshal Sharma1492IND 34b½ 12w½ 32b0 30w13845,51,7500
8Devansh Nammi1486IND 35w1 23b1 47w1 1b3246603
9Saksham Yadav*1469IND 36b1 44w1 1w½ 10b2,56442,7502
10Atharv Vatsya1446IND 37w½ 39b1 34w1 9w2,5833,53,2502
11Arshit Kumar1442IND 38b+ 46w1 3b0 25b21245202
12Kartik Rohilla1427IND 39w½ 7b½ 29w1 35b2222,53,52,2501
13Divyam Pandey1421IND 40b1 52w1 4b0 32w21544102
14Parth Bamola1409IND 41w1 29b1 5w0 42b21644102
15Abhiraj Pratap Singh0IND 42b0 32w0 39w0 41b04745,5000
16Advik Patel0IND 43w+ 55w1 6b0 47b2956302
17Akshay Tyagi0IND 44b0 35w0 36b1 45w1423,53,5001
18Aman Meena0IND 45w1 47b0 31w1 50b21934202
19Ananya Agarwal0IND 46b0 36w1 35b0 52w14533001
20Aniket Singh0IND 47w0 41b1 42w0 34b14044001
21Aradhy Srivastava0IND 48b+ 4w0 44b½ 51b1,5264,55,51,7501
22Arna Mall Visen0IND 49w+ 6w0 46b1 55w21345202
23Atharv Sinha0IND 50b1 8w0 52b1 2w21056302
24Bhanu Pratap Sharma0IND 51w1 1b0 50w0 29b1344,56,5201
25Ian Sarkar0IND 52b0 40w1 54b1 11w22522102
26Ivaan Gupta0IND 54w1 3b0 51w0 31b13056101
27Jashan khanna0IND 55b0 50w0 40b1 46w14144001
28Kairav Verma0IND 1w0 45b1 2b0 54w1354,55,5101
29Kavish Puri0IND 2b1 14w0 12b0 24w13646201
30Kavya Chakravarthy0IND 3w0 51b0 41w1 7b13155001
31Kushagra Mishra0IND 4b0 53w1 18b0 26w13255001
32Laksh Laroia0IND 5w0 15b1 7w1 13b21744102
33Lavit Khiwani0IND 6b0 2w0 53b1 37w13355001
34Naisha Garg0IND 7w½ 37b1 10b0 20w1,5293,54101
35Nischal Gupta0IND 8b0 17b1 19w1 12w21445202
36Parin Gupta0IND 9w0 19b0 17w0 53b0493,54,5000
37Parthmesh Khansali0IND 10b½ 34w0 55b0 33b0,5464,561,2500
38Pragya Tyagi0IND 11w- -0 -0 -005200000
39Raghav Papnai0IND 12b½ 10w0 15b1 44w1,5274,54,5101
40Reuben chopra0IND 13w0 25b0 27w0 -004845000
41Reyansh Singhal0IND 14b0 20w0 30b0 15w05034000
42Shubansh sharma0IND 15w1 5b0 20b1 14w21844102
43Sumedh Pant0IND 16b- -0 -0 -005300000
44Tanishka Magaraiya0IND 17w1 9b0 21w½ 39b1,528451,7501
45Teesha Jaiswal0IND 18b0 28w0 -1 17b14334101
46Toshan Gambhir0IND 19w1 11b0 22w0 27b13945101
47Udit Sahoo0IND 20b1 18w1 8b0 16w21156302
48Vansh Kaushik0IND 21w- -0 -0 -005400000
49Vansh Kaushik0IND 22b- -0 -0 -005500000
50Varnica Sharan0IND 23w0 27b1 24b1 18w22034202
51Veer Raghuvanshi0IND 24b0 30w1 26b1 21w22423202
52Vihaan Saraswat0IND 25w1 13b0 23w0 19b13746201
53Vivaan Kumar Chaudhary0IND -0 31b0 33w0 36w05122000
54Yajur Bhatt0IND 26b0 -1 25w0 28b14434101
55ZIkra Fatima0IND 27w1 16b0 37w1 22b22133,51,502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)