1. liga mládeže D 2026/2027

Ban Tổ chứcŠachový svaz České republiky
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcZaruba Petr
Tổng trọng tàiKudla. Richard 330701
Thời gian kiểm tra (Standard)2x90 min+30s/tah
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1421 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 22:26:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 65

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1TJ TŽ Třinec * 000
2ŠK Duras Brno "A" * 000
3ŠK Duras Brno "B" * 000
4Jezdci Jundrov * 000
5Šachy Vyškov * 000
6BŠŠ Frýdek-Místek "B" * 000
7BŠŠ Frýdek-Místek "C" * 000
8ŠK Slavoj Poruba * 000
9ŠK Jeseník * 000
10A64 Grygov * 000
11ŠK Staré Město "B" * 000
12Šachy Krnov "B" * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)