Шахова мрія - 2026 (19 вересня 2026 року) - діти 2016 р.н. і молодші Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:58:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Liên kết | FaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | І-Ф | ?-? | 13 |
| Tổng cộng | | | 13 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Tổng cộng | 25 | 7 | 22 | 0 | 54 |
|
|
|
|